family punicaceae
Định nghĩa
- Danh từ: Họ Lựu (danh pháp khoa học: ), một họ thực vật có hoa, chỉ bao gồm một chi duy nhất là , với loài duy nhất là cây lựu ().
Ví dụ sử dụng
- (Họ Punicaceae chỉ có một loài duy nhất là cây lựu.)
- (Các nhà thực vật học đã nghiên cứu họ Punicaceae để hiểu rõ hơn về đặc điểm sinh học của cây lựu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "thuộc họ Punicaceae": dùng để mô tả các loài thực vật có quan hệ họ hàng với cây lựu.
- Loài này thuộc họ Punicaceae, nổi bật với quả có vỏ cứng và hạt nhiều. (Loài này thuộc họ Punicaceae, nổi bật với quả có vỏ cứng và hạt nhiều.)
Biến thể và từ gần giống
- Punicaceae (danh từ riêng, không biến đổi): tên gọi chính thức của họ thực vật này.
- Punica (danh từ, chi): chi duy nhất trong họ Punicaceae.
- Chi Punica bao gồm cây lựu và các loài phụ. (Chi Punica bao gồm cây lựu và các loài phụ.)
Từ đồng nghĩa
- Họ lựu: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt cho họ Punicaceae.
- Cây lựu thuộc họ lựu, có nguồn gốc từ vùng Trung Đông. (Cây lựu thuộc họ lựu, có nguồn gốc từ vùng Trung Đông.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ liên quan vì đây là danh từ chỉ họ thực vật.)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến họ Punicaceae.)